huýt còi

huýt còi

Trọng tài huýt còi để dừng trận đấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thổi còi: "huýt còi" hành động tạo ra âm thanh bằng cách thổi vào một cái còi (dụng cụ phát ra tiếng kêu the thé).
    • Phát tín hiệu bằng còi: "huýt còi" thường được dùng để ra hiệu, cảnh báo hoặc điều khiển trong các tình huống như thể thao, giao thông, hoặc an ninh.
dụ sử dụng
  • (Trọng tài thổi còi để ra hiệu trận đấu bắt đầu.)
  • (Cảnh sát dùng còi để ra hiệu cho phương tiện ngừng di chuyển.)
  • (Anh ấy thổi còi để thu hút sự chú ý của con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huýt còi báo hiệu": thổi còi để thông báo một sự kiện hoặc tình huống sắp xảy ra.
    • Khi nguy hiểm, người ta huýt còi báo hiệu cho mọi người. (Thổi còi để cảnh báo mối đe dọa.)
  • "huýt còi kết thúc": thổi còi để chấm dứt một hoạt động, thường dùng trong thể thao.
    • Trọng tài huýt còi kết thúc hiệp đấu. (Còi báo hiệu hiệp đấu đã kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thổi còi (động từ): hành động tạo âm thanh từ còi, đồng nghĩa với "huýt còi".
    • Người bảo vệ thổi còi cảnh báo kẻ gian. (Hành động dùng còi để báo động.)
  • Còi (danh từ): dụng cụ phát ra tiếng kêu khi thổi.
    • Còi xe đạp kêu inh ỏi. (Âm thanh từ còi xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thổi còi: hành động dùng miệng thổi vào còi để phát âm thanh.
  • Bấm còi: dùng tay bấm nút để phát âm thanh từ còi điện hoặc còi hơi (khác với "huýt còi" không dùng hơi thở trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • Huýt còi báo động: thổi còi để cảnh báo nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.
    • Cảnh sát huýt còi báo động khi phát hiện cháy. (Còi được dùng để thông báo hỏa hoạn.)
  • Tiếng còi vang lên: cụm từ mô tả âm thanh của còi được phát ra.
    • Tiếng còi vang lên báo hiệu giờ nghỉ. (Âm thanh còi thông báo thời gian nghỉ ngơi.)