huýt còi
Định nghĩa
- Động từ:
- Thổi còi: "huýt còi" là hành động tạo ra âm thanh bằng cách thổi vào một cái còi (dụng cụ phát ra tiếng kêu the thé).
- Phát tín hiệu bằng còi: "huýt còi" thường được dùng để ra hiệu, cảnh báo hoặc điều khiển trong các tình huống như thể thao, giao thông, hoặc an ninh.
Ví dụ sử dụng
- (Trọng tài thổi còi để ra hiệu trận đấu bắt đầu.)
- (Cảnh sát dùng còi để ra hiệu cho phương tiện ngừng di chuyển.)
- (Anh ấy thổi còi để thu hút sự chú ý của con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huýt còi báo hiệu": thổi còi để thông báo một sự kiện hoặc tình huống sắp xảy ra.
- Khi có nguy hiểm, người ta huýt còi báo hiệu cho mọi người. (Thổi còi để cảnh báo mối đe dọa.)
- "huýt còi kết thúc": thổi còi để chấm dứt một hoạt động, thường dùng trong thể thao.
- Trọng tài huýt còi kết thúc hiệp đấu. (Còi báo hiệu hiệp đấu đã kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Thổi còi (động từ): hành động tạo âm thanh từ còi, đồng nghĩa với "huýt còi".
- Người bảo vệ thổi còi cảnh báo kẻ gian. (Hành động dùng còi để báo động.)
- Còi (danh từ): dụng cụ phát ra tiếng kêu khi thổi.
- Còi xe đạp kêu inh ỏi. (Âm thanh từ còi xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Thổi còi: hành động dùng miệng thổi vào còi để phát âm thanh.
- Bấm còi: dùng tay bấm nút để phát âm thanh từ còi điện hoặc còi hơi (khác với "huýt còi" vì không dùng hơi thở trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
- Huýt còi báo động: thổi còi để cảnh báo nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.
- Cảnh sát huýt còi báo động khi phát hiện cháy. (Còi được dùng để thông báo hỏa hoạn.)
- Tiếng còi vang lên: cụm từ mô tả âm thanh của còi được phát ra.
- Tiếng còi vang lên báo hiệu giờ nghỉ. (Âm thanh còi thông báo thời gian nghỉ ngơi.)